Học Logistics phải gắn với thực tế: Vì sao sinh viên cần tiếp cận “case thực chiến”?

line
03 tháng 02 năm 2026

Trong những năm gần đây, logistics đã trở thành một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất tại Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng ổn định 14–16%/năm và nhu cầu nhân lực liên tục tăng cao. Tuy nhiên, một thực tế đáng chú ý là khoảng cách giữa kiến thức trong giảng đường và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp vẫn còn khá lớn. Chính vì vậy, mô hình đào tạo dựa trên case thực chiến đang trở thành xu hướng tất yếu trong giáo dục logistics hiện đại.

1. Vì sao sinh viên logistics cần tiếp cận tình huống thực tế?

Kiến thức sách vở chưa phản ánh đầy đủ thực hành nghề nghiệp

Giáo trình cung cấp nền tảng lý thuyết: Incoterms, vận tải, chuỗi cung ứng, kho bãi… Tuy nhiên:

- Quy trình tại doanh nghiệp logistics Việt Nam thay đổi linh hoạt theo từng lô hàng, từng tuyến vận chuyển và từng khách hàng.

- Các bước nghiệp vụ như kiểm tra chứng từ, khai báo phần mềm Ecus, E-port, Ecosys, làm D/O,… thường không được mô tả chi tiết trong sách.

- Nhiều sinh viên ra trường vẫn chưa hình dung rõ một bộ chứng từ hoàn chỉnh bao gồm những gì, hoặc nhân viên OPS,nhân viên chứng từ phải làm gì mỗi ngày.

Do đó, nếu chỉ học lý thuyết, sinh viên khó có khả năng “bắt nhịp” nhanh với công việc thực tế.

2. Những kỹ năng quan trọng mà doanh nghiệp logistics đòi hỏi

Để đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp logistics, sinh viên cần bổ sung thêm các nhóm năng lực sau:

2.1. Kỹ năng xử lý chứng từ

Sinh viên cần biết đọc và phân tích:

Bill of Lading (HBL/MBL)

- Arrival Notice

- Manifest

- D/O

- Packing List

- Invoice

- C/O

- Giấy phép chuyên ngành

Nhiều lỗi phát sinh (sai mô tả hàng hóa, sai trọng lượng, thiếu thông tin…) có thể khiến lô hàng bị chậm thông quan nếu nhân viên thiếu kỹ năng thực hành.

2.2. Kỹ năng khai báo hải quan

Các doanh nghiệp đánh giá cao ứng viên có khả năng:

- Tra cứu mã HS

- Tự mở tờ khai trên ECUS

- Hiểu phân luồng xanh – vàng – đỏ

- Xử lý tình huống tờ khai bị kiểm hóa

Đây là nhóm kỹ năng hiếm khi học được đầy đủ nếu không có case thực tế mô phỏng.

2.3. Tư duy chi phí và tính toán cước

Logistics không chỉ là vận hành, mà còn là quản trị chi phí. Sinh viên cần biết:

- Tính cước biển/air/trucking

- Phân tích phụ phí (THC, CIC, CAF…)

- Tính giá dịch vụ cho khách hàng forwarder

- Lập bảng báo giá theo từng điều kiện Incoterms

2.4. Năng lực công nghệ và dữ liệu

Doanh nghiệp đang dùng:

- WMS (hệ thống quản lý kho)

- TMS (hệ thống quản lý vận tải)

- VNSW, E-port, Ecosys,…

Những công cụ này yêu cầu sinh viên phải được thực hành trên dữ liệu thật hoặc mô phỏng sát thực tế.

3. Lợi ích của việc học logistics thông qua case thực chiến

3.1. Hiểu bản chất – không phải học thuộc lòng

Ví dụ:

Thay vì học Incoterms như lý thuyết khô khan, sinh viên được phân tích một lô hàng thực tế bị rớt tàu do người bán giao hàng trễ. Khi đó, sinh viên hiểu rõ:

- Ai chịu trách nhiệm?

- Ai gánh chi phí?

- Rủi ro chuyển giao tại thời điểm nào?

Đây là cách học giúp kiến thức đi vào thực chất.

3.2. Rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề

Logistics là ngành có nhiều tình huống bất ngờ:

- Tờ khai bị luồng đỏ

- Hàng bị thiếu chứng từ

- Lịch tàu thay đổi

- Khách hàng cần hàng gấp

Thông qua case thực chiến, sinh viên học cách phân tích nguyên nhân, lựa chọn phương án giải quyết và ra quyết định nhanh.

3.3. Hình thành tư duy nghề nghiệp từ sớm

Các buổi mô phỏng như:

- Mô phỏng khai báo ECUS

- Mô phỏng thiết kế layout kho

- Mô phỏng tính cước và lập báo giá

- Mô phỏng điều phối vận tải

Giúp sinh viên hình dung công việc rõ ràng, tự tin hơn khi thực tập và đi làm.

3.4. Tăng cơ hội việc làm ngay sau khi tốt nghiệp

Theo khảo sát của các doanh nghiệp tuyển dụng:

- Sinh viên từng học qua case thực tế thích nghi công việc nhanh gấp 2–3 lần

- Hạn chế sai sót trong 3 tháng đầu

- Có khả năng đảm nhiệm vị trí OPS/Chứng từ/Sales Logistics

Điều này giúp sinh viên có lợi thế vượt trội trên thị trường lao động.

4. Vai trò của giảng viên và môi trường đào tạo

Một chương trình logistics hiện đại cần:

- Ứng dụng case từ hãng tàu, forwarder, kho bãi, ICD, trung tâm logistics

- Tổ chức buổi học mô phỏng nghiệp vụ

- Mời chuyên gia doanh nghiệp chia sẻ

- Kết nối sinh viên đến cảng, kho, doanh nghiệp logistics

- Tích hợp phần mềm thật hoặc mô phỏng: ECUS, WMS, TMS

Sự kết hợp giữa giảng đường – doanh nghiệp – chuyên gia sẽ tạo ra mô hình đào tạo mang tính thực chiến, đáp ứng chuẩn nguồn nhân lực logistics thế hệ mới.

Kết luận

Trong bối cảnh ngành logistics thay đổi liên tục và đòi hỏi nhân lực “làm được việc ngay”, việc học thông qua case thực chiến không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đây là cầu nối quan trọng giúp sinh viên:

- Nắm chắc kiến thức

- Thành thạo kỹ năng

- Tự tin xử lý công việc thực tế

- Tăng cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp

Việc chú trọng đào tạo gắn với thực tiễn sẽ tạo nên thế hệ nhân sự logistics chất lượng cao, sẵn sàng tham gia vào chuỗi cung ứng hiện đại của Việt Nam và khu vực.

Tài liệu tham khảo

1. Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development. Englewood Cliffs, NJ: Prentice Hall.

2. Salinas-Navarro, D. E., Mejia-Argueta, C., Montesinos, L., & Rodríguez-Calvo, E. Z. (2022). Experiential learning for sustainability in supply chain management education. Sustainability, 14(20), 13133. https://doi.org/10.3390/su142013133

3. Angolia, M. G., & Pagliari, L. R. (2018). Experiential learning for logistics and supply chain management using an SAP ERP software simulation. Decision Sciences Journal of Innovative Education, 16(3), 317–338. https://doi.org/10.1111/dsji.12152

4. Malka, S. C., & Austin, L. C. (2024). On the relationship between modes of learning and graduates’ success in the field: The case of a logistics program. The International Journal of Management Education, 22(1), 100903. https://doi.org/10.1016/j.ijme.2024.100903

5. Christopher, M. (2016). Logistics & supply chain management (5th ed.). Harlow, UK: Pearson Education.