Applying Logistics to Cash Flow and Working Capital Management in Supply Chains: Developing an Integrated Logistics–Finance
I. TÓM TẮT NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu nhằm xây dựng và kiểm định mô hình ứng dụng các hoạt động logistics vào quản trị dòng tiền và vốn lưu động trong chuỗi cung ứng. Khác với cách tiếp cận truyền thống, trong đó dòng hàng hóa, dòng thông tin và dòng tài chính thường được quản trị tương đối tách biệt, nghiên cứu tiếp cận logistics như một cơ chế có khả năng tác động đến tốc độ luân chuyển tiền, thời gian thu hồi công nợ, thời gian thanh toán nhà cung cấp, mức tồn kho và Cash Conversion Cycle (CCC).
Nền tảng lý thuyết được xây dựng từ Supply Chain Finance (SCF), Working Capital Management (WCM), Cash-to-Cash Cycle (C2C/CCC), Logistics Integration và Supply Chain Management. Các nghiên cứu trước cho thấy quản trị vốn lưu động cần được xem xét ở cấp độ liên doanh nghiệp thay vì chỉ tối ưu từng doanh nghiệp riêng lẻ. Hofmann và Kotzab nhấn mạnh vai trò của điều khoản thanh toán đối với cải thiện vốn lưu động trong chuỗi cung ứng; Randall và Farris đề xuất quản trị cash-to-cash và chi phí vốn theo cách tiếp cận toàn chuỗi.
Nghiên cứu dự kiến sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm tổng quan hệ thống tài liệu, phỏng vấn chuyên gia, khảo sát doanh nghiệp và mô hình SEM/PLS-SEM. Mô hình nghiên cứu kiểm định tác động của Logistics Integration, Inventory Management, Transportation Efficiency, Order Fulfillment, Information Visibility và Payment/Financial Integration đến Cash Flow Management, trong đó Cash Conversion Cycle và Working Capital Efficiency được sử dụng làm các biến trung gian/đại diện cho hiệu quả quản trị tài chính trong chuỗi cung ứng.
Từ khóa: Logistics; Supply Chain Finance; Cash Flow Management; Working Capital; Cash Conversion Cycle; Financial Flow; Logistics Integration; Supply Chain.
II. GIỚI THIỆU
1. Bối cảnh nghiên cứu
Trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, doanh nghiệp không chỉ quản trị dòng vật chất mà còn phải đồng thời quản trị dòng thông tin và dòng tài chính.
Pfohl và Gomm cho rằng nghiên cứu logistics và SCM trước đây tập trung đáng kể vào dòng hàng hóa và thông tin, trong khi dòng tài chính trong chuỗi cung ứng ít được nghiên cứu hơn. Hai tác giả đề xuất Supply Chain Finance như một cách tiếp cận nhằm tối ưu hóa các dòng tài chính trong chuỗi cung ứng.
1. Theo hướng tiếp cận này, logistics không chỉ quyết định:
2. Hàng hóa di chuyển như thế nào?
3. Tồn kho ở đâu?
4. Phương tiện vận chuyển như thế nào?
5. Đơn hàng được thực hiện ra sao?
Mà còn ảnh hưởng đến:
1. Thời điểm doanh nghiệp phải bỏ tiền;
2. Thời điểm hàng hóa được bán;
3. Thời điểm xuất hóa đơn;
4. Thời điểm thu tiền;
5. Thời gian thanh toán nhà cung cấp;
6. Lượng vốn bị khóa trong tồn kho;
7. Chi phí vốn;
8. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt.
Do đó, có thể hình thành một quan điểm: Logistics efficiency → Financial-flow efficiency → Working-capital efficiency → Firm performance.
Nghiên cứu gần đây tiếp tục củng cố hướng tiếp cận này. Nghiên cứu về doanh nghiệp logistics tại Hoa Kỳ cho thấy quản trị vốn lưu động, đo bằng CCC, có liên hệ với hiệu quả doanh nghiệp; trong khi nghiên cứu tại Việt Nam sử dụng dữ liệu ngành logistics cũng đã sử dụng CCC như một thước đo của Supply Chain Finance.
III. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Có thể xác định vấn đề trung tâm: Doanh nghiệp thường tối ưu hoạt động logistics và quản trị tài chính theo các bộ phận riêng biệt, trong khi các quyết định logistics trực tiếp tạo ra hoặc giải phóng dòng tiền.
Do đó, câu hỏi nghiên cứu không đơn thuần là: “Logistics có hiệu quả hay không?”
Mà chuyển thành: “Các hoạt động logistics tác động như thế nào đến hiệu quả quản trị dòng tiền và vốn lưu động của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng?”.
IV. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1. Supply Chain Finance
Hofmann định vị SCF tại giao điểm giữa logistics, supply chain management và finance, nhấn mạnh việc lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát dòng nguồn lực tài chính giữa các doanh nghiệp trong chuỗi.
2. Financial Flow trong chuỗi cung ứng
Pfohl & Gomm phát triển mô hình SCF nhằm tối ưu hóa dòng tài chính và chi phí vốn trong chuỗi cung ứng.
3. Cash-to-Cash
Randall & Farris đề xuất sử dụng Cash-to-Cash như một công cụ kết nối quản trị tài chính với quản trị chuỗi cung ứng và cho rằng việc phối hợp C2C giữa các đối tác có thể tạo ra lợi ích ở cấp độ toàn chuỗi.
4. Working Capital Management
Hofmann & Kotzab nghiên cứu vai trò của điều khoản thanh toán đối với vốn lưu động và cho rằng tối ưu hóa riêng lẻ của một doanh nghiệp có thể gây bất lợi cho tổng thể chuỗi cung ứng.
5. Collaborative Working CapitalZenkevich & Ivakina phát triển hướng tiếp cận quản trị vốn lưu động ở cấp độ liên tổ chức, sử dụng SCF như factoring, reverse factoring và inventory financing để tối ưu hóa dòng tiền.
6. Khoảng trống nghiên cứu
Từ các công trình trên có thể xác định khoảng trống theo hướng:
Nghiên cứu SCF đã phát triển khá rõ về phía tài chính, nhưng cần tiếp tục làm rõ cơ chế mà các năng lực và hoạt động logistics cụ thể tạo ra tác động đối với dòng tiền và vốn lưu động. Đặc biệt cần kiểm định chuỗi quan hệ:
Năng lực logistics
Hiệu quả vận hành
Hiệu quả dòng tài chính
Hiệu quả vốn lưu động
Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp
Đây sẽ là trọng tâm của nghiên cứu đề xuất.
V. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. Mục tiêu tổng quát
Xây dựng và kiểm định mô hình ứng dụng logistics trong quản trị dòng tiền và vốn lưu động của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
2. Mục tiêu cụ thể
a. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Logistics, Supply Chain Finance và Working Capital Management.
b. Xác định các yếu tố logistics có khả năng tác động đến quản trị dòng tiền.
c. Xây dựng mô hình quan hệ giữa logistics và hiệu quả quản trị dòng tiền.
d. Đo lường tác động của từng yếu tố.
e. Kiểm định vai trò của Cash Conversion Cycle.
f. Xác định cơ chế logistics → dòng tiền → vốn lưu động → hiệu quả tài chính.
g. Đề xuất mô hình quản trị logistics – tài chính tích hợp.
VI. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Mô hình này phù hợp với hướng nghiên cứu SCF hiện có, trong đó quản trị vốn lưu động và dòng tiền được xem xét ở cấp độ toàn chuỗi thay vì chỉ ở một doanh nghiệp.
VII. GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
H1: Logistics Integration có tác động tích cực đến Financial Flow Efficiency.
H2: Inventory Management Efficiency có tác động tích cực đến Working Capital Efficiency.
H3: Transportation Efficiency có tác động tích cực đến Financial Flow Efficiency.
H4: Order Fulfillment Efficiency có tác động tích cực đến Cash Flow Management.
H5: Information Visibility có tác động tích cực đến Financial Flow Efficiency.
H6: Digital Logistics có tác động tích cực đến Cash Flow Management.
H7: Financial Flow Efficiency có tác động tích cực đến Working Capital Efficiency.
H8: Working Capital Efficiency có tác động tích cực đến Financial Performance.
H9: Cash Conversion Cycle đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa Logistics Efficiency và Financial Performance.
H10: Logistics Integration có tác động gián tiếp đến Financial Performance thông qua Financial Flow Efficiency và Working Capital Efficiency.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Hofmann, E. (2005). Supply Chain Finance – Some Conceptual Insights. Đây là một trong những nền tảng quan trọng để xác định SCF tại giao điểm giữa logistics, SCM và finance.
Pfohl, H.-C., & Gomm, M. (2009). Supply chain finance: Optimizing financial flows in supply chains. Logistics Research, 1, 149–161. DOI: 10.1007/s12159-009-0020-y.
Randall, W. S., & Farris, M. T. (2009). Supply chain financing: Using cash-to-cash variables to strengthen the supply chain. International Journal of Physical Distribution & Logistics Management, 39(8), 669–689. DOI: 10.1108/09600030910996314.
Hofmann, E., & Kotzab, H. (2011). A Supply Chain-Oriented Approach of Working Capital Management. Journal of Business Logistics, 31(2), 305–330.
Gomm, M. L. (2010). Supply chain finance: applying finance theory to supply chain management to enhance finance in supply chains. International Journal of Logistics Research and Applications.
Zenkevich, N., & Ivakina, A. (2018). Working Capital Optimization in Supply Chains. Journal of Corporate Finance Research. DOI: 10.17323/j.jcfr.2073-0438.12.4.2018.29-42.
Kouvelis, P. (2023). Supply Chain-Centric View of Working Capital, Hedging, and Risk Management: Integrated Supply Chain Finance. INFORMS.
Wu, L.-C., Eng, T.-Y., & Wang, C.-W. (2024). Working capital management under supply chain disruption: The role of government response during economic uncertainty.
Bui, T. N. (2020). How does corporate performance affect supply chain finance? Evidence from logistics sector. Uncertain Supply Chain Management, 8, 563–568. Nghiên cứu đặc biệt đáng chú ý vì sử dụng dữ liệu ngành logistics tại Việt Nam và CCC làm thước đo SCF.
Nghiên cứu trên Finance Research Letters (2025) về supply chain resilience, CCC và hiệu quả doanh nghiệp thương mại điện tử cũng cung cấp cơ sở cập nhật để nghiên cứu mối quan hệ giữa resilience – CCC – performance.