1. Các đối tượng được bảo hộ quyền SHCN
- Độc quyền sáng chế (quy trình hoặc sản phẩm có tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp) và Độc quyền giải pháp hữu ích (yêu cầu thấp hơn về trình độ sáng tạo).
- Kiểu dáng công nghiệp (hình dáng bên ngoài của sản phẩm được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc).
- Nhãn hiệu (logo, tên gọi để phân biệt sản phẩm/dịch vụ), Tên thương mại (tên gọi của tổ chức trong hoạt động kinh doanh), Chỉ dẫn địa lý (dấu hiệu chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực cụ thể).
- Bảo hộ khác: Thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, Bí mật kinh doanh, và quyền chống cạnh tranh không lành mạnh.
2. Căn cứ và Nguyên tắc xác lập quyền
- Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (First to File): Quyền ưu tiên bảo hộ sẽ thuộc về người nộp đơn hợp lệ sớm nhất.
- Căn cứ xác lập:
+ Phần lớn các đối tượng (Sáng chế, Kiểu dáng công nghiệp, Nhãn hiệu, Thiết kế bố trí) chỉ được xác lập dựa trên quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước (tại Việt Nam là Cục Sở hữu trí tuệ).
+ Một số đối tượng như Tên thương mại, Bí mật kinh doanh, Chỉ dẫn địa lý được bảo hộ tự động dựa trên quá trình sử dụng hợp pháp hoặc đáp ứng đủ điều kiện bảo mật, không bắt buộc phải đăng ký.
3. Thời hạn bảo hộ (Có thời hạn và Vô thời hạn)
Quyền SHCN không kéo dài mãi mãi mà có thời hạn cụ thể tùy thuộc vào từng loại đối tượng nhằm cân bằng lợi ích giữa chủ sở hữu và sự phát triển của xã hội:
|
Đối tượng bảo hộ
|
Thời hạn bảo hộ tối đa
|
Lưu ý duy trì / Gia hạn
|
|
Độc quyền sáng chế
|
20 năm (tính từ ngày nộp đơn)
|
Không được gia hạn. Phải nộp phí duy trì hàng năm.
|
|
Độc quyền giải pháp hữu ích
|
10 năm (tính từ ngày nộp đơn)
|
Không được gia hạn. Phải nộp phí duy trì hàng năm.
|
|
Kiểu dáng công nghiệp
|
15 năm
|
Cấp lần đầu 5 năm, được gia hạn tối đa 2 lần liên tiếp (mỗi lần 5 năm).
|
|
Nhãn hiệu
|
Vô thời hạn (về mặt lý thuyết)
|
Cấp lần đầu 10 năm, được gia hạn liên tiếp nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
|
|
Bí mật kinh doanh
|
Vô thời hạn
|
Được bảo hộ cho đến khi bị lộ hoặc không còn đáp ứng điều kiện bảo mật.
|
4. Giới hạn quyền và Tính lãnh thổ
- Tính lãnh thổ: Văn bằng bảo hộ do quốc gia nào cấp thì chỉ có hiệu lực pháp lý trong phạm vi lãnh thổ của quốc gia đó. Muốn bảo hộ công nghệ hoặc nhãn hiệu của mình ở nước ngoài, bạn phải nộp đơn đăng ký tại quốc gia mục tiêu hoặc sử dụng các hệ thống nộp đơn quốc tế (như hệ thống PCT cho sáng chế, hệ thống Madrid cho nhãn hiệu).
- Giới hạn quyền: Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng hoặc ngăn cấm người khác sử dụng. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn trong các trường hợp như: sử dụng cho mục đích cá nhân phi thương mại, mục đích nghiên cứu/giảng dạy, hoặc trường hợp Nhà nước bắt buộc chuyển giao quyền sử dụng (licence) vì lý do quốc phòng, an ninh hoặc sức khỏe cộng đồng.